Vì sao chọn mười chuỗi này
Mỗi hàng là một token từ nguồn chính thức mà bạn sẽ thấy trong câu giới thiệu cửa hàng, gạch đầu dòng DLC, tên thành tựu hoặc HUD của General Ward. Dream Essence là vật phẩm Deluxe/Field Kit dùng để học Talent sớm. Talent vừa là một tab HUD vừa là tên thành tựu “Obtain all Talents”. Emergency Relief Crate là vật phẩm sưu tầm đứng sau thành tựu Behind Every Crate Man… không tính DLC. Mushroom Jack là chương trình phát thanh trong thế giới game của Mycophile. Codex là tab nằm cạnh Investigation. Refuge và Skiff là các danh từ của vòng lặp sinh tồn. Dreamlands là thế giới khác trong câu mô tả nhiệm vụ giải cứu. The Chthonic Arsenal là gói súng đặt trước. Bucking Bronco là khẩu súng lục ổ quay của Holloway Manor.
Bảng này không địa phương hóa các token đó thành cách viết không chính thức của người hâm mộ Trung Quốc hoặc Nhật. Tên tab HUD vẫn là INVESTIGATION / CODEX / MAP / INVENTORY / CRAFTING / TALENTS như trên ảnh bản đồ chính thức. Để xem giá gắn với Field Kit và Holloway, hãy dùng Các phiên bản và Bộ kit. Để xem vòng lặp sử dụng Refuge và Skiff, hãy dùng Sinh tồn Arkham. Các cửa hàng Nhật có thể hiển thị シンキング シティ 2 bên cạnh tựa tiếng Anh; cách đọc đó là bí danh trong tư liệu ngôn ngữ, không phải hàng thuật ngữ thứ mười.
Cách dùng bảng thuật ngữ
Mỗi hàng là một token từ nguồn chính thức. Dream Essence là vật phẩm Field Kit dùng để học Talent sớm. Mushroom Jack là chương trình phát thanh của Mycophile. Codex nằm cạnh Investigation. Refuge là nơi trú tạm mà cửa hàng mô tả. Skiff là phương thức di chuyển thứ hai. The Chthonic Arsenal là gói súng đặt trước. Bucking Bronco là khẩu súng lục ổ quay của Holloway Manor.
Đừng xem bảng này là bảng chỉ số hay bảng dịch của người hâm mộ. Tám tên vụ án Investigate… nằm ở Điều tra tùy chọn, không phải ở đây. Bốn tên kẻ thù chính thức nằm ở Kẻ thù Mythos. Nếu hướng dẫn cộng đồng tự đặt cách viết khác cho Dream Essence hoặc Codex, hãy ưu tiên Steam và các chuỗi HUD trên trang này.
| Thuật ngữ | Chú giải |
|---|---|
| Thuật ngữ: Dream Essence | |
| Thuật ngữ: Talent | |
| Thuật ngữ: Emergency Relief Crate | |
| Thuật ngữ: Mushroom Jack | |
| Thuật ngữ: Codex | |
| Thuật ngữ: Refuge | |
| Thuật ngữ: Skiff | |
| Thuật ngữ: Dreamlands | |
| Thuật ngữ: The Chthonic Arsenal | |
| Thuật ngữ: Bucking Bronco |
